| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Lê Nhã Thy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4822
|
|
Mai Thu Giang | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
4823
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 1997 | NI | - | 1665 | - | ||
|
4824
|
|
Đặng Hồng Nguyên Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4825
|
|
Hà Tiến Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4826
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4827
|
|
Nguyễn Lê Phúc Hưng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4828
|
|
Nguyễn Quang Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4829
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Châu | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
4831
|
|
Trương Khánh Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4832
|
|
Trịnh Phương Nhật Anh | Nữ | 2013 | - | 1433 | 1630 | w | ||
|
4833
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4834
|
|
Nguyễn Lữ Quang Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4835
|
|
Lê Ngô Xuân Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4836
|
|
Trần Mộc Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4837
|
|
Hà Gia Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4838
|
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4839
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4840
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||