| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4801
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4802
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4803
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4804
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4805
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||
|
4806
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4807
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
4808
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4809
|
|
Test abc zzz qss | Nữ | 1999 | - | - | - | |||
|
4810
|
|
Nguyễn Thị Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4811
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
4812
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1758 | 1695 | |||
|
4813
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4814
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4815
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4816
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4817
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4818
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4819
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
4820
|
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 1998 | - | - | - | |||