| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4741
|
|
Nguyễn Phan Trúc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4742
|
|
Trương Nguyễn Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4743
|
|
Trượng Tuệ Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4744
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4745
|
|
Lê Sơn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4746
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 1978 | - | 1402 | 1471 | |||
|
4747
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
4748
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4749
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
4750
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4751
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4752
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4753
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4754
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1533 | - | w | ||
|
4755
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4756
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4757
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4758
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 1990 | - | - | 1625 | |||
|
4759
|
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4760
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||