| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4741
|
|
Lê Phương Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4742
|
|
Phạm Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4743
|
|
Huỳnh Mộc Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4744
|
|
Nguyễn Bảo Phong | Nam | 2014 | - | 1502 | 1448 | |||
|
4745
|
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4746
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4747
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4748
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 2017 | - | - | 1466 | |||
|
4749
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4750
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4751
|
|
Trần Quang Định | Nam | 1988 | - | 1623 | - | |||
|
4752
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4753
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4754
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4755
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4756
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4757
|
|
Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4758
|
|
Lương Minh Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4759
|
|
Nguyễn Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4760
|
|
Nguyễn Viết Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||