| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4681
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2013 | - | 1531 | - | |||
|
4682
|
|
Hà Lê Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4683
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4684
|
|
Nguyễn Lê An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4685
|
|
Nguyễn Trần Anh Thư | Nữ | 2014 | - | 1539 | - | w | ||
|
4686
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4687
|
|
Võ Nguyễn Hoàng An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4688
|
|
Hoàng Lan Cát Uyển | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
4689
|
|
Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4690
|
|
Phạm Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4691
|
|
Vũ Thanh Thảo My | Nữ | 2003 | NA | - | - | - | w | |
|
4692
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4693
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4694
|
|
Nguyễn Lê Đan Thanh | Nữ | 2015 | - | 1626 | - | w | ||
|
4695
|
|
Nguyễn Quang Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4696
|
|
Phạm Ngọc Thiên Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4697
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4698
|
|
Phan Thảo Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4699
|
|
Đỗ Phan Bảo Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4700
|
|
Huỳnh Nhựt | Nam | 2000 | - | - | - | |||