| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Lê Thị Thùy Mai | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4622
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4623
|
|
Đào Khánh Vân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4624
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4625
|
|
Đỗ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4626
|
|
Lê Hoàng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4627
|
|
Bùi Giang Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4628
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4629
|
|
Nguyễn Quý | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4630
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4631
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4632
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4633
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | 1729 | - | |||
|
4634
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1431 | w | ||
|
4635
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1602 | |||
|
4636
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | 1530 | 1624 | w | ||
|
4637
|
|
Lê Trần Bảo Quyên | Nữ | 2011 | - | 1460 | 1487 | w | ||
|
4638
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4639
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4640
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||