DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4621 FIDE 12480576 Lê Thị Thùy Mai Nữ 1983 - - - w
4622 FIDE 12416320 Nguyễn Minh Châu Nam 2008 - - -
4623 FIDE 12416576 Đào Khánh Vân Nữ 2004 - - - w
4624 FIDE 561019712 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2017 - - -
4625 FIDE 561019968 Đỗ Hải Phong Nam 2020 - - -
4626 FIDE 12483648 Lê Hoàng Nhân Nam 2015 - - -
4627 FIDE 561021504 Bùi Giang Bình Nam 2011 - - -
4628 FIDE 12421952 Huỳnh Hoài Trung Nam 1958 - - -
4629 FIDE 12422720 Nguyễn Quý Nam 1983 - - -
4630 FIDE 12489280 Nguyễn Đức Dũng Nam 2015 - - -
4631 FIDE 12493120 Trần Khải Minh Nam 2014 - - -
4632 FIDE 12493376 Đỗ Thị Ngọc Phượng Nữ 2005 - - - w
4633 FIDE 12429120 Nguyễn Nhân Chánh Nam 2007 - 1729 -
4634 FIDE 12429376 Phạm Cát Lâm Nữ 2010 - 1652 1431 w
4635 FIDE 12496448 Vũ Duy Trường Phong Nam 2010 - 1508 1602
4636 FIDE 12496960 Vũ Ngọc Diệp Nữ 2013 - 1530 1624 w
4637 FIDE 12434752 Lê Trần Bảo Quyên Nữ 2011 - 1460 1487 w
4638 FIDE 12435520 Lê Minh Khuê Nam 2009 - - -
4639 FIDE 12437824 Đỗ Thảo Quyên Nữ 2016 - - - w
4640 FIDE 12444480 Lê Đức Anh Nam 2015 - - -