| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Bùi Hải Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4602
|
|
Võ Nguyễn Bảo Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4603
|
|
Vũ Hoàng Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4604
|
|
Nguyễn Văn Tiến Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4605
|
|
Trần Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4606
|
|
Lê Thị Thúy Hằng | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4607
|
|
Phạm Lê Anh Duy | Nam | 2012 | - | 1675 | - | |||
|
4608
|
|
Ngô Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4609
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4610
|
|
Nguyễn Trần Quang Minh | Nam | 1981 | - | 2007 | 1946 | |||
|
4611
|
|
Nguyễn Huy Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Trịnh Hải Hà | Nữ | 2016 | - | 1472 | - | w | ||
|
4613
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4614
|
|
Lê Ngọc Tường Lâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4615
|
|
Hà Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4616
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2007 | - | 1718 | - | |||
|
4617
|
|
Đinh Khoa Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4618
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4619
|
|
Triệu Nguyễn Ngọc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4620
|
|
Ngô Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||