| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4601
|
|
Phạm Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4602
|
|
Nguyễn Gia Uy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4603
|
|
Trần Công Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4604
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | 1624 | 1725 | |||
|
4605
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | 1694 | 1618 | |||
|
4606
|
|
Đỗ Huy Hiếu | Nam | 2011 | - | 1433 | 1440 | |||
|
4607
|
|
Lê Huỳnh Tôn Nguyễn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4608
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4609
|
|
Lương Vĩnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4610
|
|
Nguyễn Duy Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4611
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4612
|
|
Nguyễn Tiến Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4613
|
|
Hà Thu Thủy | Nữ | 2010 | - | - | 1409 | w | ||
|
4614
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
4615
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1636 | w | ||
|
4616
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4617
|
|
Võ Thái Anh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4618
|
|
Lại Thị Phương Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4619
|
|
Vi Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4620
|
|
Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||