| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4541
|
|
Trần Hải Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4542
|
|
Ngụy Minh An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4543
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4544
|
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 2017 | - | 1499 | - | w | ||
|
4545
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2019 | - | 1516 | - | |||
|
4546
|
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 2006 | - | 1492 | - | w | ||
|
4547
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | 1500 | - | |||
|
4548
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4549
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 2005 | - | 1654 | - | |||
|
4550
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4551
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4552
|
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4553
|
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4554
|
|
Lê Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4555
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2009 | - | 1718 | 1589 | |||
|
4556
|
|
Trần Trí Bảo | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
4557
|
|
Lê Đức Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4558
|
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4559
|
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4560
|
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 2013 | - | - | 1534 | w | ||