| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4541
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4542
|
|
Nguyễn Đỗ Hà Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4543
|
|
Đặng Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4544
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4545
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 2015 | - | 1533 | 1408 | |||
|
4546
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4547
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
4548
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4549
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
4550
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4551
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | 1462 | w | ||
|
4552
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4553
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
4554
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4555
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4556
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4557
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4558
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4559
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4560
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1544 | 1592 | |||