| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4521
|
|
Châu Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4522
|
|
Ngô Phước Toàn | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
4523
|
|
Vũ Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4524
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4525
|
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4526
|
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4527
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2002 | - | - | 1664 | |||
|
4528
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4529
|
|
Trương Lương Khiết Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4530
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4531
|
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4532
|
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4533
|
|
Ngô Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4534
|
|
Lê Gia Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
4535
|
|
Lê Thiên Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4536
|
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4537
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4538
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4539
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4540
|
|
Vũ Tấn Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||