| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4501
|
|
Phạm Bảo Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4502
|
|
Nguyễn Đặng Quang Thành | Nam | - | 1605 | - | ||||
|
4503
|
|
Mai Cương | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4504
|
|
Trần Ngọc Nam Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4505
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4506
|
|
Lê Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4507
|
|
Tăng Đình Oai | Nam | 2012 | - | 1589 | 1582 | |||
|
4508
|
|
Trần Hoàng Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4509
|
|
Nguyễn Lê Uyển Nhi | Nữ | 2006 | - | 1464 | - | w | ||
|
4510
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4511
|
|
Trịnh Duy Dũng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4512
|
|
Lê Hồng Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4513
|
|
Trần Minh Thuận | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4514
|
|
Lê Thị Bích Liên | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4515
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4516
|
|
La Viễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4517
|
|
Trịnh Quốc Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4518
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
4519
|
|
Phí Hiển Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4520
|
|
Lâm Hiển Long | Nam | 2010 | - | 1507 | 1661 | |||