DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4501 FIDE 561010502 Phạm Bảo Minh Nam 2012 - - -
4502 FIDE 12408646 Nguyễn Đặng Quang Thành Nam - 1605 -
4503 FIDE 561010758 Mai Cương Nam 2001 - - -
4504 FIDE 12475718 Trần Ngọc Nam Phương Nữ 2017 - - - w
4505 FIDE 12410950 Lê Đăng Khoa Nam 2006 - - -
4506 FIDE 12416070 Lê Thanh Phú Nam 2008 - - -
4507 FIDE 12482374 Tăng Đình Oai Nam 2012 - 1589 1582
4508 FIDE 12418374 Trần Hoàng Nhân Nam 2003 - - -
4509 FIDE 12485446 Nguyễn Lê Uyển Nhi Nữ 2006 - 1464 - w
4510 FIDE 12488518 Đỗ An Huy Nam 2013 - - -
4511 FIDE 12423238 Trịnh Duy Dũng Nam 1990 - - -
4512 FIDE 12423750 Lê Hồng Phong Nam 2007 - - -
4513 FIDE 12490822 Trần Minh Thuận Nam 1975 - - -
4514 FIDE 12426822 Lê Thị Bích Liên Nữ 1989 - - - w
4515 FIDE 12495174 Lê Gia Phúc Nam 2018 - - -
4516 FIDE 12498246 La Viễn Minh Khôi Nam 2018 - - -
4517 FIDE 12436038 Trịnh Quốc Khánh Nam 2011 - - -
4518 FIDE 12436550 Nguyễn Quang Huy Nam 2002 NA - - -
4519 FIDE 12439622 Phí Hiển Ninh Nam 2012 - - -
4520 FIDE 12439878 Lâm Hiển Long Nam 2010 - 1507 1661