| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4481
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4482
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4483
|
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4484
|
|
Phan Văn Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4485
|
|
Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
4486
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4487
|
|
Lưu Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4488
|
|
Quách Nguyễn Ngọc Tuệ | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4489
|
|
Trần Công Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4490
|
|
Trương Thanh Lâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4491
|
|
Vũ Hoàng Ngọc Bích | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4492
|
|
Phạm Hoàng Ngọc Diệp | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4493
|
|
Lâm Xuân Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4494
|
|
Phạm Tấn Anh Quân | Nam | - | - | - | ||||
|
4495
|
|
Phạm Nguyễn Gia Bình | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4496
|
|
Dương Xuân Ái Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4497
|
|
Huỳnh Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
4498
|
|
Nguyễn Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4499
|
|
Nguyễn Lưu Tường Vy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4500
|
|
Đặng Thanh Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||