| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4441
|
|
Cao Hữu Diệu Hạnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4442
|
|
Vũ Đức Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4443
|
|
Vũ Thanh Sang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4444
|
|
Nguyễn Gia An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4445
|
|
Giang Tiến Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4446
|
|
Phan Quỳnh Mai | Nữ | 1997 | - | - | 1693 | w | ||
|
4447
|
|
Nguyễn Văn Mạnh | Nam | - | - | - | ||||
|
4448
|
|
Nguyễn Ngọc Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4449
|
|
Hoàng Quốc Hải | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4450
|
|
Huỳnh Ngọc Hải Đăng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4451
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4452
|
|
Hứa Bảo Châu | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4453
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4454
|
|
Vũ Trần Khánh An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4455
|
|
Trần Trịnh Thanh Trúc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
4456
|
|
Đoàn Nhật Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4457
|
|
Lê Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4458
|
|
Lê Thừa Anh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4459
|
|
Bạch Triều Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4460
|
|
Phạm Tuệ Mẫn | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||