| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4421
|
|
Đinh Phúc Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4422
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4423
|
|
Phạm Thế Dao | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4424
|
|
Dương Thị Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1505 | - | w | ||
|
4425
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4426
|
|
Nguyễn Trần Minh Đăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4427
|
|
Lê Xuân Vịnh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4428
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phước | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4429
|
|
Nguyễn Thế Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4430
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | 1469 | w | ||
|
4431
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2010 | - | 1598 | - | |||
|
4432
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4433
|
|
Trần Hữu Trần Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4434
|
|
Trần Ngọc Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | 1453 | |||
|
4435
|
|
Phan Tấn Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4436
|
|
Nguyễn Hữu Ngô Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4437
|
|
Phạm Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4438
|
|
Nguyễn Nam Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4439
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 1960 | IA | - | - | - | w | |
|
4440
|
|
Đoàn Ngọc Minh Nhân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||