| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4421
|
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4422
|
|
Đặng Kim Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1401 | w | ||
|
4423
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4424
|
|
Nguyễn Đức Trí Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4425
|
|
Phan Hoàng Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4426
|
|
Nguyễn Hồ Minh Ngọc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4427
|
|
Trần Thụy Bảo Ny | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4428
|
|
Phạm Hồng Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4429
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4430
|
|
Trịnh Minh Trí | Nam | 2017 | - | 1437 | 1485 | |||
|
4431
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4432
|
|
Phạm Thái Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4433
|
|
Phạm Gia Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4434
|
|
Dương Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4435
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4436
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4437
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | 1681 | - | |||
|
4438
|
|
Lưu Bảo Lâm | Nam | 2015 | - | - | 1583 | |||
|
4439
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4440
|
|
Nguyễn Gia An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||