| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4401
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
4402
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4403
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
4404
|
|
Lê Lâm Khải | Nam | 2016 | - | 1435 | 1570 | |||
|
4405
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4406
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4407
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4408
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4409
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1533 | 1429 | w | ||
|
4410
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4411
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4412
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4413
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 1990 | - | - | 1625 | |||
|
4414
|
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4415
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4416
|
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4417
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4418
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4419
|
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4420
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | 1464 | w | ||