| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4381
|
|
Lê Thanh Lâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
4382
|
|
Nguyễn Mạnh Tuấn | Nam | - | - | - | ||||
|
4383
|
|
Trần Quỳnh Anh | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
4384
|
|
Nguyễn Đình Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4385
|
|
Nguyễn Lê Khang | Nam | 2017 | - | - | 1485 | |||
|
4386
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4387
|
|
Phạm Hồ Khánh Dân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4388
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4389
|
|
Phạm Minh Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4390
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4391
|
|
Hoàng Kim Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4392
|
|
Nguyễn Lê Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4393
|
|
Võ Hoàng Thiên Vĩ | Nam | 2018 | - | 1547 | 1573 | |||
|
4394
|
|
Lê Trọng Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4395
|
|
Đoàn Bảo Khánh Nhật | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4396
|
|
Trương Nguyễn Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4397
|
|
Trượng Tuệ Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4398
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4399
|
|
Lê Sơn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4400
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 1978 | - | 1402 | 1471 | |||