| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4381
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2006 | - | - | 1550 | w | ||
|
4382
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4383
|
|
Phạm Nguyễn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4384
|
|
Nguyễn Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4385
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4386
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4387
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4388
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
4389
|
|
Chung Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4390
|
|
Lê Hoàng Phương Thy | Nữ | 2009 | - | 1436 | 1545 | w | ||
|
4391
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4392
|
|
Phạm Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4393
|
|
Thái Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4394
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4395
|
|
Đào Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4396
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4397
|
|
Nguyễn Thụy Khánh My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4398
|
|
Nguyễn Minh Tùng | Nam | 2015 | - | 1634 | 1546 | |||
|
4399
|
|
Trần Hoàng Phú | Nam | 2009 | - | 1570 | - | |||
|
4400
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||