| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4322
|
|
Phạm Duy Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4323
|
|
Dương Kiên Trung | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
4324
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4325
|
|
Ngụy Thanh Duy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4326
|
|
Phạm Thiên Ngân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
4327
|
|
Nguyễn Thục Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4328
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4329
|
|
Đặng Minh Kỳ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Phạm Vinh Quang | Nam | 2016 | - | 1462 | - | |||
|
4331
|
|
Nguyễn Bách | Nam | 2014 | - | - | 1651 | |||
|
4332
|
|
Lê Trần Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4333
|
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4334
|
|
Phạm Thành Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4335
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
4336
|
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4337
|
|
Trần Văn Nhật Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4338
|
|
Nguyễn Thanh Sơn | Nam | 1966 | - | - | - | |||
|
4339
|
|
Lê Duy Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4340
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||