| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4301
|
|
Phạm Hồng Quang | Nam | 2012 | - | - | 1547 | |||
|
4302
|
|
Huỳnh Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | 1501 | |||
|
4303
|
|
Phạm Thanh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4304
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4305
|
|
Hà Thị Thu Hà | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
4306
|
|
Trần Nguyễn An Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4307
|
|
Đoàn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4308
|
|
Nguyễn Trần Hải Đường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4309
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2011 | - | 1567 | 1628 | |||
|
4310
|
|
Nguyễn Lê Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4311
|
|
Lê Kỳ Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4312
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4313
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2009 | - | 1528 | 1586 | |||
|
4314
|
|
Nguyễn Diệp Gia Khánh | Nữ | 2014 | - | 1586 | - | w | ||
|
4315
|
|
Phan Nhật Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4316
|
|
Nguyễn Thái Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4317
|
|
Huỳnh Lê Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4318
|
|
Đàng Trung Hiếu | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
4319
|
|
Bùi Minh Quang | Nam | 2013 | - | 1465 | - | |||
|
4320
|
|
Ngô Lê Nguyên Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||