| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4281
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | 1520 | w | ||
|
4282
|
|
Lê Minh Khuê | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4283
|
|
Đỗ Thảo Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4284
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4285
|
|
Nguyễn Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4286
|
|
Đàm Hạo Nguyên | Nam | 2012 | - | 1570 | 1631 | |||
|
4287
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4288
|
|
Đinh Trần Thanh Loan | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
4289
|
|
Lê Hà Vũ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4290
|
|
Lê Bá Minh Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4291
|
|
Nguyễn Minh Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4292
|
|
Lê Trọng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4293
|
|
Nguyễn Hà Vinh | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4294
|
|
Đoàn Thị Bình | Nữ | 2013 | - | 1498 | 1752 | w | ||
|
4295
|
|
Hoàng Văn Võ Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4296
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4297
|
|
Nguyễn Hồ Phương Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4298
|
|
Phạm Nguyễn Bình Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4299
|
|
Phạm Ngọc Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4300
|
|
Nguyễn Đào Nhật Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||