| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4261
|
|
Nguyễn Trần Quang Minh | Nam | 1981 | - | 2007 | 1946 | |||
|
4262
|
|
Nguyễn Huy Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4263
|
|
Trịnh Hải Hà | Nữ | 2016 | - | 1459 | - | w | ||
|
4264
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4265
|
|
Lê Ngọc Tường Lâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4266
|
|
Hà Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4267
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2007 | - | 1718 | - | |||
|
4268
|
|
Triệu Nguyễn Ngọc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4269
|
|
Lê Thị Thùy Mai | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4270
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4271
|
|
Đào Khánh Vân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4272
|
|
Lê Hoàng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4273
|
|
Huỳnh Hoài Trung | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
4274
|
|
Nguyễn Quý | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4275
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4276
|
|
Trần Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4277
|
|
Đỗ Thị Ngọc Phượng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4278
|
|
Nguyễn Nhân Chánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4279
|
|
Phạm Cát Lâm | Nữ | 2010 | - | 1652 | 1430 | w | ||
|
4280
|
|
Vũ Duy Trường Phong | Nam | 2010 | - | 1508 | 1601 | |||