| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4221
|
|
Đặng Thanh Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4222
|
|
Phan Văn Tùng Zen | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4223
|
|
Tống Phước Thiên Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4224
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4225
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4226
|
|
Trần Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4227
|
|
Nguyễn Trúc Khánh Duy | Nam | 2016 | - | 1696 | 1536 | |||
|
4228
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4229
|
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4230
|
|
Đào Nhật Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4231
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 2011 | - | 1467 | 1448 | |||
|
4232
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4233
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4234
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4235
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4236
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4237
|
|
Hoàng Đình Hồng | Nam | 1948 | - | - | - | |||
|
4238
|
|
Vũ Thị Thu Phương | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4239
|
|
Phan Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4240
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||