| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4201
|
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 2005 | - | 1654 | - | |||
|
4202
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4203
|
|
Lê Chí Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4204
|
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4205
|
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4206
|
|
Lê Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4207
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2009 | - | 1718 | 1589 | |||
|
4208
|
|
Trần Trí Bảo | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
4209
|
|
Lê Đức Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4210
|
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4211
|
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4212
|
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 2013 | - | - | 1534 | w | ||
|
4213
|
|
Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4214
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4215
|
|
Nguyễn Đức Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4216
|
|
Bùi Vũ Trường Giang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4217
|
|
Hứa Kim Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4218
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | 1435 | 1604 | w | ||
|
4219
|
|
Cao Thiên Cầm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4220
|
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||