| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4121
|
|
Huỳnh Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4122
|
|
Đoàn Phi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4123
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4124
|
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4125
|
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
4126
|
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 2008 | - | 1711 | 1670 | |||
|
4127
|
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1508 | - | w | ||
|
4128
|
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4129
|
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4130
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4131
|
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4132
|
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4133
|
|
Lê Thùy Dương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4134
|
|
Phạm Thị Gia Mỹ | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4135
|
|
Thiều Thị Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4136
|
|
Lê Linh Hương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4137
|
|
Trịnh Hoàng Kỳ | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
4138
|
|
Trịnh Ngọc Thu Thảo | Nữ | 2014 | - | 1441 | 1473 | w | ||
|
4139
|
|
Lê Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4140
|
|
Phan Cao Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||