DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4101 FIDE 12461628 Nguyễn Nam Bình Nam 2018 - - -
4102 FIDE 12400700 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 1960 IA - - - w
4103 FIDE 12466492 Đoàn Ngọc Minh Nhân Nữ 2015 - - - w
4104 FIDE 12404284 Cao Hữu Diệu Hạnh Nữ 1989 - - - w
4105 FIDE 561007420 Vũ Đức Nam Nam 2016 - - -
4106 FIDE 12471100 Vũ Thanh Sang Nam 1998 - - -
4107 FIDE 561007676 Nguyễn Gia An Nam 2010 - - -
4108 FIDE 12471356 Giang Tiến Bình Nam 2013 - - -
4109 FIDE 12407100 Phan Quỳnh Mai Nữ 1997 - - 1693 w
4110 FIDE 12407356 Nguyễn Văn Mạnh Nam - - -
4111 FIDE 12474428 Nguyễn Ngọc Quyên Nữ 2013 - - - w
4112 FIDE 561013820 Hoàng Quốc Hải Nam 1991 - - -
4113 FIDE 12412732 Huỳnh Ngọc Hải Đăng Nam 2003 - - -
4114 FIDE 12412988 Trần Minh Trí Nam 2008 - - -
4115 FIDE 12413500 Hứa Bảo Châu Nữ 2005 - - - w
4116 FIDE 12479292 Nguyễn Phúc Vinh Nam 2012 - - -
4117 FIDE 12481084 Vũ Trần Khánh An Nữ 2017 - - - w
4118 FIDE 12417084 Trần Trịnh Thanh Trúc Nữ 2003 - - - w
4119 FIDE 12484156 Đoàn Nhật Nam Nam 2006 - - -
4120 FIDE 12487228 Phạm Tuệ Mẫn Nữ 2019 - - - w