| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4081
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | 1827 | |||
|
4082
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4083
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4084
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4085
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4086
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
4087
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
4088
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4089
|
|
Vũ Hữu Như Phong | Nam | 2012 | - | 1614 | - | |||
|
4090
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Đình | Nam | 2009 | - | 1647 | 1550 | |||
|
4091
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4092
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4093
|
|
An Quý Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4094
|
|
Bùi Quang Ngọc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4095
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4096
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4097
|
|
Phạm Phước Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4098
|
|
Nguyễn Đinh Vĩnh Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4099
|
|
Đặng Minh Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4100
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||