| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4061
|
|
Nguyễn Thụy Khánh My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4062
|
|
Nguyễn Minh Tùng | Nam | 2015 | - | - | 1559 | |||
|
4063
|
|
Trần Hoàng Phú | Nam | 2009 | - | 1570 | - | |||
|
4064
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4065
|
|
Đặng Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4066
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4067
|
|
Trịnh Nguyễn Hồng Ân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4068
|
|
Mai Thiên Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4069
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4070
|
|
Kiều Diệp Bối | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4071
|
|
Trương Khánh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4072
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | 1619 | |||
|
4073
|
|
Hoàng Kim Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4074
|
|
Nguyễn Đăng Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4075
|
|
Trương Ngô Minh Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4076
|
|
Lê Gia Hưng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4077
|
|
Nguyễn Đình Bảo Trân | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
4078
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4079
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Chánh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
4080
|
|
Tạ Minh An | Nam | 2015 | - | - | - | |||