| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4041
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4042
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4043
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4044
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4045
|
|
Nguyễn Quốc Minh Thông | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4046
|
|
Võ Gia Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4047
|
|
Phạm Huỳnh Tú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4048
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
4049
|
|
Nguyễn Phương Hạnh Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4050
|
|
Trần Xuân Đại | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4051
|
|
Hoàng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4052
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
4053
|
|
Chung Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4054
|
|
Lê Hoàng Phương Thy | Nữ | 2009 | - | 1436 | 1545 | w | ||
|
4055
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4056
|
|
Phạm Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4057
|
|
Thái Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4058
|
|
Trần Bảo Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4059
|
|
Đào Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4060
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||