| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4021
|
|
Trần Hoàng Vinh | Nam | 2018 | - | - | 1489 | |||
|
4022
|
|
Vũ Lê Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4023
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4024
|
|
Nguyễn Đình Khánh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4025
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4026
|
|
Trương Thanh Phong | Nam | 2004 | - | - | 1474 | |||
|
4027
|
|
Trương Đăng Huy | Nam | 2013 | - | 1474 | - | |||
|
4028
|
|
Nguyễn Đức Trí Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4029
|
|
Vũ Tiến Tài | Nam | - | - | - | ||||
|
4030
|
|
Võ Ngọc Đạt Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4031
|
|
Giang Tuyết Đào | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4032
|
|
Phạm Thị Tuyết Vân | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
4033
|
|
Hồ Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | 1633 | - | w | ||
|
4034
|
|
Trần Ngọc Đăng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4035
|
|
Đặng Lê Việt Cương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4036
|
|
Chu Mạnh Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4037
|
|
Trương Nguyễn Anh Tài | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
4038
|
|
Hồ Duy Khánh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4039
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4040
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||