| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3841
|
|
Võ Nguyễn Hồng Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3842
|
|
Trần Ngọc Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3843
|
|
Nguyễn Vũ Thu Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3844
|
|
Võ Thị Khánh Ly | Nữ | 2006 | - | 1529 | - | w | ||
|
3845
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2012 | - | 1561 | 1523 | |||
|
3846
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3847
|
|
Phạm Đức Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3848
|
|
Trần Hồ Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3849
|
|
Điêu Ngọc Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3850
|
|
Đinh Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2009 | - | 1435 | - | w | ||
|
3851
|
|
Nguyễn Bùi Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3852
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2010 | - | 1613 | 1586 | |||
|
3853
|
|
Trần Thanh Tùng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3854
|
|
Đinh Quang Quyền | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3855
|
|
Cao Minh Khuê | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3856
|
|
Phạm Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3857
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3858
|
|
Đặng Trí Năng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3859
|
|
Lê Văn Quốc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3860
|
|
Trương Hoàng Vy | Nam | 1963 | - | 1515 | - | |||