| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3821
|
|
Phan Xuân Mạo | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3822
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3823
|
|
Cao Đăng Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3824
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3825
|
|
Đinh Bá Nhị Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3826
|
|
Dương Quỳnh Như | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3827
|
|
Lê Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3828
|
|
Bùi Anh Thư | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3829
|
|
Võ Phú Gia Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3830
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3831
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3832
|
|
Trần Văn Sơn | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3833
|
|
Hoàng Nhật Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3834
|
|
Phan Đình Thông | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
3835
|
|
Nguyễn An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3836
|
|
Võ Minh Trí Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3837
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3838
|
|
Phạm Giang Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3839
|
|
Cao Hoàng Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3840
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2009 | - | 1632 | 1534 | |||