DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3721 FIDE 12438570 Lê Châu Anh Nữ 2014 - - - w
3722 FIDE 12445738 Nguyễn Đình Tâm Nam 2014 - - 1459
3723 FIDE 12450090 Lê Thùy Linh Nữ 2017 - - - w
3724 FIDE 12457515 Trần Duy Hưng Nam 2011 - - -
3725 FIDE 12464171 Lê Gia Thái Nam 2014 - - -
3726 FIDE 561002283 Danh Nguyễn Ngọc Bảo Nam 2019 - - -
3727 FIDE 12467499 Nguyễn Trần Trúc Phương Nữ 2014 - - - w
3728 FIDE 561005355 Lê Minh Khang Nam 2020 - - -
3729 FIDE 12405035 Lưu Hoàng Hải Dương Nam 2003 - - -
3730 FIDE 561008427 Nguyễn Thuỳ Dương Nữ 2021 - - - w
3731 FIDE 12472875 Tống Tuệ Minh Nữ 2017 - - - w
3732 FIDE 561010219 Hoàng Duy Anh Nam 2019 - - -
3733 FIDE 561010731 Lê Quỳnh Anh Nữ 2003 - - - w
3734 FIDE 561010987 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1998 - - - w
3735 FIDE 12410411 Ngô Quang Huy Nam 1993 - - -
3736 FIDE 12475947 Hoàng Kim Tùng Nam 2013 - - -
3737 FIDE 561013803 Ngô Minh Quân Nam 2007 - - -
3738 FIDE 561015083 Phạm Đức Chương Nam 1976 - - -
3739 FIDE 561018155 Trần Nhật Minh Nam 2018 - - -
3740 FIDE 12485675 Lưu Phạm Xuân Nhi Nữ 2016 - - - w