| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3722
|
|
Nguyễn Đình Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1459 | |||
|
3723
|
|
Lê Thùy Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3724
|
|
Trần Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3725
|
|
Lê Gia Thái | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3726
|
|
Danh Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3727
|
|
Nguyễn Trần Trúc Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3728
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3729
|
|
Lưu Hoàng Hải Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3730
|
|
Nguyễn Thuỳ Dương | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3731
|
|
Tống Tuệ Minh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3732
|
|
Hoàng Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3733
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3734
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3735
|
|
Ngô Quang Huy | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3736
|
|
Hoàng Kim Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3737
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3738
|
|
Phạm Đức Chương | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
3739
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3740
|
|
Lưu Phạm Xuân Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||