| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3701
|
|
Nguyễn Xuân Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3702
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3703
|
|
Nguyễn Thông Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3704
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3705
|
|
Ma Quốc Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3706
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3707
|
|
Nguyễn Đức Gia Khánh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3708
|
|
Lê Cát Tường | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3709
|
|
Lê Quốc Việt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3710
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3711
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thơ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3712
|
|
Lê Huyền Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3713
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3714
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3715
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3716
|
|
Châu Trần Bình Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3717
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3718
|
|
Trương Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3719
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3720
|
|
Vũ Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||