| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3621
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3622
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3623
|
|
Đỗ Tuấn Khanh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3624
|
|
Phạm Quang Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3625
|
|
Võ Ngọc Như Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3626
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3627
|
|
Trương Tấn Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3628
|
|
Nguyễn Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3629
|
|
Nguyễn Bảo Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3630
|
|
Mạnh Đức Chu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3631
|
|
Võ Văn Thiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3632
|
|
Trương Xuân Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3633
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | 1456 | 1603 | w | ||
|
3634
|
|
Nguyễn Mạnh Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3635
|
|
Phan Hải Ngọc Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3636
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3637
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3638
|
|
Phan Thiên Phước | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3639
|
|
Nguyễn Như Linh Đan | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3640
|
|
Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||