| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
361
|
|
Vũ Thị Diệu Ái | Nữ | 14-07-1998 | WFM | 1908 | 1884 | 1864 | w | |
|
362
|
|
Chúc Đình Tấn | Nam | 29-03-1997 | 1907 | 1929 | 1908 | i | ||
|
363
|
|
Mai Linh | Nam | 16-09-1992 | 1907 | - | - | |||
|
364
|
|
Hồ Thị Tình | Nữ | 30-11-1993 | 1907 | - | - | wi | ||
|
365
|
|
Đoàn Thế Đức | Nam | 04-01-2009 | 1905 | 1960 | 2010 | |||
|
366
|
|
Nguyễn Như Tuấn Long | Nam | 13-11-2007 | 1905 | 1540 | 1625 | |||
|
367
|
|
Đặng Tuấn Linh | Nam | 21-05-2005 | 1904 | 1732 | 1695 | i | ||
|
368
|
|
Trương Việt Khoa | Nam | 10-07-1996 | FA | 1904 | 1896 | 1627 | i | |
|
369
|
|
Lê Thanh Thảo | Nữ | 25-12-1993 | WFM | 1903 | - | - | wi | |
|
370
|
|
Trần Lê Tú Uyên | Nữ | 18-08-1990 | 1903 | - | - | wi | ||
|
371
|
|
Văn Đình Khôi | Nam | 16-09-2001 | 1903 | 1748 | 1710 | |||
|
372
|
|
Trần Nguyễn Công Phúc | Nam | 04-01-2002 | NA | 1902 | - | 1644 | ||
|
373
|
|
Lê Thị Hoa | Nữ | 04-02-1992 | 1902 | - | - | wi | ||
|
374
|
|
Nguyễn Thị Thảo Linh | Nữ | 29-03-1993 | 1902 | - | - | wi | ||
|
375
|
|
Nguyễn Trọng Hùng | Nam | 30-11-1994 | 1901 | 1982 | 1879 | i | ||
|
376
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 26-01-2005 | 1900 | 1705 | 1743 | i | ||
|
377
|
|
Thái Minh Hải | Nam | 29-08-1990 | 1900 | 1716 | 1759 | |||
|
378
|
|
Phan Trần Khôi Nguyên | Nam | 30-07-2014 | 1899 | 1913 | 1843 | |||
|
379
|
|
Bùi Quang Vũ | Nam | 03-09-1983 | 1899 | - | - | i | ||
|
380
|
|
Phạm Trần Gia Thư | Nữ | 11-07-2004 | WCM | NA | 1897 | 1858 | 1853 | w |