DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3541 FIDE 12447277 Trần Ngọc Phương Nữ 2015 - - - w
3542 FIDE 12451886 Nguyễn Vũ Thu Giang Nữ 2011 - - - w
3543 FIDE 12454702 Võ Thị Khánh Ly Nữ 2006 - 1529 - w
3544 FIDE 12454958 Nguyễn Minh Nhân Nam 2012 - - 1496
3545 FIDE 12459054 Nguyễn Hữu Thiên Bảo Nam 2012 - - -
3546 FIDE 12464430 Phạm Đức Phúc Nam 2018 - - -
3547 FIDE 12464686 Trần Hồ Anh Kiệt Nam 2013 - - -
3548 FIDE 561002542 Điêu Ngọc Thiên Di Nữ 2016 - - - w
3549 FIDE 561002798 Đinh Nguyễn Quỳnh Như Nữ 2009 - - - w
3550 FIDE 561003310 Nguyễn Bùi Quang Minh Nam 2016 - - -
3551 FIDE 12467502 Nguyễn Minh Đăng Nam 2010 - 1613 1582
3552 FIDE 12402222 Trần Thanh Tùng Nam 1996 - - -
3553 FIDE 12467758 Đinh Quang Quyền Nam 1991 NA - - -
3554 FIDE 561005614 Cao Minh Khuê Nữ 2020 - - - w
3555 FIDE 12470830 Phạm Minh Hải Nam 2011 - - -
3556 FIDE 561012270 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2018 - - -
3557 FIDE 12410926 Đặng Trí Năng Nam 2006 - - -
3558 FIDE 12477230 Lê Văn Quốc Phát Nam 2015 - - -
3559 FIDE 12477486 Truong Hoang Vy Nam 1963 - - -
3560 FIDE 12415278 Đặng Minh Anh Nữ 2007 - 1605 1539 w