| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3261
|
|
Trần Trọng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3262
|
|
Lữ Ngô Gia Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3263
|
|
Phan Linh Anh | Nữ | 2009 | - | 1440 | 1486 | w | ||
|
3264
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3265
|
|
Trần Hồng Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3266
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3267
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3268
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3269
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3270
|
|
Huỳnh Bảo Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3271
|
|
Lê Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3272
|
|
Đặng Hồ Thanh Mai | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3273
|
|
Hoàng Đình Bảo Duy | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||
|
3274
|
|
Trần Phan Anh Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3275
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3276
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3277
|
|
Ngô Duy Thông | Nam | 1999 | - | 1475 | - | |||
|
3278
|
|
Đỗ Văn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3279
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3280
|
|
Trịnh Thanh Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||