| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Trương Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | 1558 | 1546 | |||
|
3222
|
|
Đỗ Thái Hà | Nam | 2009 | - | 1543 | - | |||
|
3223
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3224
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | 1489 | |||
|
3225
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2001 | - | - | 1482 | |||
|
3226
|
|
Nguyễn Đức Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3227
|
|
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3228
|
|
Lê Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3229
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3230
|
|
Vũ Ngọc Khuê Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3231
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3232
|
|
Hoàng Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3233
|
|
Võ Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3234
|
|
Trần Phước Minh Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3235
|
|
Trịnh Tùng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3236
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3237
|
|
Bùi Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | 1500 | 1479 | w | ||
|
3238
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 2016 | - | 1481 | 1434 | w | ||
|
3239
|
|
Trương Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3240
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||