DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3061 FIDE 12461083 Phạm Hoàng Minh Đức Nam 2017 - - -
3062 FIDE 12464155 Ngô Đức Bảo Châu Nam 2015 - - -
3063 FIDE 561002011 Trần Ngọc Thanh Tâm Nữ 2001 - - - w
3064 FIDE 561002267 Trần Anh Tuấn Nam 1972 - - -
3065 FIDE 12467227 Nguyễn Hữu Bảo Phúc Nam 2015 - - -
3066 FIDE 12467995 Vũ Hiền Thanh Nữ 2001 NA - - - w
3067 FIDE 561005339 Đỗ Đức Tuấn Nam 2018 - - -
3068 FIDE 561005851 Nguyễn Cao Vinh Nam 2020 - - -
3069 FIDE 12405019 Lê Hà Nam Nam 2003 - - -
3070 FIDE 12405531 Nguyễn Hữu Minh Triết Nam 2001 - - -
3071 FIDE 12405787 Huỳnh Thành Nghĩa Nam 2000 - - -
3072 FIDE 561008923 Trần Gia Lạc Nam 2017 - - -
3073 FIDE 12472603 Trần Đức Cường Nam 2018 - - -
3074 FIDE 12472859 Đặng Minh Khang Nam 2007 - 1548 -
3075 FIDE 12408603 Nguyễn Đặng Trọng Phúc Nam 1997 - 1516 -
3076 FIDE 561010715 Bùi Thiên Bảo Nam 2002 - - -
3077 FIDE 12408859 Tào Minh Trang Nữ 2005 - - - w
3078 FIDE 561015067 Mai Thành Nam Nam 2018 - - -
3079 FIDE 561018139 Cù Tuấn Anh Nam 1993 - - -
3080 FIDE 561018651 Huỳnh Hiểu Minh Nam 2016 - - -