| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
301
|
|
Nguyễn Huỳnh Trọng Hải | Nam | 14-11-1996 | 1939 | 1920 | 1935 | i | ||
|
302
|
|
Huỳnh Hai Him | Nam | 13-01-2003 | FM | 1938 | 1923 | 1937 | i | |
|
303
|
|
Nguyễn Văn Phúc Hậu | Nam | 16-03-2000 | 1938 | - | - | i | ||
|
304
|
|
Đặng Vũ Dũng | Nam | 1961-07-13 | 1938 | - | 2026 | i | ||
|
305
|
|
Nguyễn Khương Duy | Nam | 13-07-1993 | 1937 | 1873 | - | i | ||
|
306
|
|
Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Nữ | 28-02-1999 | WIM | 1937 | 1965 | 1907 | w | |
|
307
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 18-04-1993 | 1936 | - | - | i | ||
|
308
|
|
Lê Huy Hoàng | Nam | 22-09-2003 | 1935 | 1625 | 1852 | |||
|
309
|
|
Huỳnh Thị Hồng Sương | Nữ | 26-11-1991 | 1935 | - | - | wi | ||
|
310
|
|
Trần Ngô Thiên Phú | Nam | 25-04-1995 | 1935 | - | - | i | ||
|
311
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 19-02-2007 | WCM | 1932 | 1914 | 1884 | w | |
|
312
|
|
Lê Minh Tú | Nam | 02-07-1998 | FM | 1932 | 1956 | 1946 | ||
|
313
|
|
Phạm Thị Thu Hoài | Nữ | 18-01-1990 | FI | 1932 | 1870 | 1808 | wi | |
|
314
|
|
Nguyễn Văn Toàn Thành | Nam | 01-11-1998 | CM | 1932 | 1945 | 1936 | i | |
|
315
|
|
Đoàn Văn Đức | Nam | 11-08-1987 | 1931 | 1916 | 1836 | |||
|
316
|
|
Phạm Phú Vinh | Nam | 18-10-2003 | FM | 1929 | 1869 | 1863 | i | |
|
317
|
|
Chu Đức Huy | Nam | 16-02-1995 | 1929 | - | - | i | ||
|
318
|
|
Lương Hoàng Tú Linh | Nữ | 24-03-2005 | WFM | 1928 | 1911 | 2016 | w | |
|
319
|
|
Tào Minh Giang | Nữ | 28-07-2000 | 1928 | 1868 | - | wi | ||
|
320
|
|
Danh Đức Khánh Huy | Nam | 14-01-2006 | 1927 | - | - | |||