DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2761 FIDE 561023507 Nguyễn Đức Tuệ Nam 2018 - - -
2762 FIDE 12423955 Lê Hữu Mạnh Tiến Nam 2007 - - -
2763 FIDE 12492051 Lê Bảo Trang Nữ 2011 - - - w
2764 FIDE 12428051 Đỗ Thị Dương Nữ 1990 NA - - - w
2765 FIDE 12495123 Nguyễn Thị Ái My Nữ 2002 - - - w
2766 FIDE 12495379 Nguyễn Hải Anh Nữ 2020 - - - w
2767 FIDE 12495891 Nguyễn Đặng Thanh Bình Nam 2018 - - -
2768 FIDE 12498963 Bùi Minh Quân Nam 2016 - - -
2769 FIDE 12436755 Mai Xuân Kiệt Nam 2008 - - -
2770 FIDE 12441619 Nguyễn Nhật Duy Nam 2012 - - -
2771 FIDE 12446483 Trần Thiện Nhân Nam 2015 - - -
2772 FIDE 12449555 Lê Mỹ Thùy Trang Nữ 2013 - - - w
2773 FIDE 12451347 Nguyễn Lê Bảo Ngọc Nữ 2012 - - 1522 w
2774 FIDE 12451860 Nguyễn Thu Hiền Nữ 2011 - - - w
2775 FIDE 12460052 Edison Theodore Tăng Nam 2017 - - -
2776 FIDE 12463124 Nguyễn Phan Ngọc Diễm Nữ 2016 - - - w
2777 FIDE 12463892 Hường Kha Nam 2018 - - -
2778 FIDE 12464660 Trần Bảo Nam Nam 2015 - - -
2779 FIDE 561001236 Nguyễn Anh Tấn Nam 1985 - - -
2780 FIDE 12466964 Nguyễn Phương Dung Nữ 2018 - - - w