| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
221
|
|
Phan Bá Thành Công | Nam | 22-06-1999 | 1995 | 1904 | 1952 | |||
|
222
|
|
Nguyễn Thảo Hân | Nữ | 09-01-1994 | WFM | 1994 | - | - | wi | |
|
223
|
|
Đặng Tất Thắng | Nam | 1953-03-26 | IA;FT,IO | 1992 | 2175 | 2068 | i | |
|
224
|
|
Ngô Thanh Tùng | Nam | 10-12-1986 | 1989 | 2006 | 2027 | |||
|
225
|
|
Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 20-07-2000 | CM | 1989 | 1897 | 1897 | ||
|
226
|
|
Nguyễn Thị Thu Quyên | Nữ | 08-02-1989 | WCM | 1989 | 1920 | 1953 | wi | |
|
227
|
|
Lương Huyền Ngọc | Nữ | 09-04-1988 | WCM | 1989 | - | - | wi | |
|
228
|
|
Văng Thị Thu Hằng | Nữ | 25-04-1979 | NA;FI | 1989 | 1945 | 1955 | wi | |
|
229
|
|
Nguyễn Duy Linh | Nam | 19-05-2004 | 1988 | 1928 | - | i | ||
|
230
|
|
Huỳnh Lâm Bình Nguyên | Nam | 26-05-1994 | CM | IA;FI | 1987 | 1900 | 2046 | |
|
231
|
|
Phạm Xuân Đạt | Nam | 30-11-1986 | CM | 1987 | 2026 | 2012 | ||
|
232
|
|
Phan Phương Đức | Nam | 19-01-1992 | 1986 | - | - | i | ||
|
233
|
|
Trần Công Đạt | Nam | 0000-00-00 | 1986 | - | - | i | ||
|
234
|
|
Bùi Đức Huy | Nam | 08-01-2002 | 1986 | 1950 | 1962 | i | ||
|
235
|
|
Huỳnh Vĩnh Thắng | Nam | 28-01-1992 | 1986 | - | - | i | ||
|
236
|
|
Nguyễn Minh Chi | Nữ | 17-01-2012 | WFM | 1984 | 1910 | 1974 | w | |
|
237
|
|
Dương Thiện Chương | Nam | 01-05-1989 | 1983 | 1856 | 1923 | i | ||
|
238
|
|
Lê Thái Nga | Nữ | 28-09-2003 | 1983 | 1831 | 1845 | w | ||
|
239
|
|
Nguyễn Thái Trọng Bằng | Nam | 30-11-1986 | 1980 | - | - | i | ||
|
240
|
|
Vũ Phi Hùng | Nam | 17-03-1995 | 1980 | 1859 | 1861 | |||