| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12021
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
12022
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12023
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12024
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
12025
|
|
Lê Sỹ Mạnh Đức | Nam | 2020 | - | - | 1488 | |||
|
12026
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12027
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
12028
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12029
|
|
Hoàng Thăng Thanh Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12030
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12031
|
|
Tạ Bảo Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12032
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12033
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||
|
12034
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
12035
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1500 | 1506 | w | ||
|
12036
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12037
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12038
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12039
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | 1553 | |||
|
12040
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 2018 | - | 1424 | 1532 | |||