| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11741
|
|
Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11742
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11743
|
|
Trần Minh Thu | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11744
|
|
Phạm Ngọc Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11745
|
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11746
|
|
Đậu Tiến Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11747
|
|
Lê Anh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11748
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11749
|
|
Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11750
|
|
Lê Vĩnh Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11751
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | 1483 | - | |||
|
11752
|
|
Nguyễn Viết Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11753
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11754
|
|
Đoàn Phúc Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11755
|
|
Phạm Bảo Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11756
|
|
Lê Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11757
|
|
Phạm Ngọc Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11758
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11759
|
|
Phạm Hữu Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11760
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||