| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11701
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11702
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | 1436 | - | |||
|
11703
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11704
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11705
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11706
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11707
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11708
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11709
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11710
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11711
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
11712
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11713
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11714
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11715
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11716
|
|
Nguyễn Kim Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11717
|
|
Hà Bảo An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11718
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11719
|
|
Nguyễn Minh Thiên Khang | Nam | 2017 | - | - | 1469 | |||
|
11720
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||