| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11681
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11682
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
11683
|
|
Lê Sỹ Mạnh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11684
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11685
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
11686
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11687
|
|
Hoàng Thăng Thanh Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11688
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11689
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11690
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||
|
11691
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
11692
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1501 | 1456 | w | ||
|
11693
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11694
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11695
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11696
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11697
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 2018 | - | 1414 | 1483 | |||
|
11698
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11699
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
11700
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||