| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11621
|
|
Nguyễn Hữu Trường Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11622
|
|
Nguyễn Đạt Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11623
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | 1477 | 1438 | |||
|
11624
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11625
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
11626
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11627
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11628
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11629
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11630
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11631
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
11632
|
|
Lương Phú Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11633
|
|
Vũ Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11634
|
|
Lê Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11635
|
|
Vũ Mạnh Cầm | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
11636
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11637
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1571 | 1457 | w | ||
|
11638
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11639
|
|
Thái Thục Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11640
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||