| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11601
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11602
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11603
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11604
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11605
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11606
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11607
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11608
|
|
Trần Văn Nhật Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11609
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1561 | - | |||
|
11610
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11611
|
|
Tăng Hoàng Sơn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11612
|
|
Nguyễn Quang Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11613
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
11614
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11615
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11616
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1477 | 1440 | w | ||
|
11617
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11618
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11619
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
11620
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||