| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11441
|
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11442
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11443
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11444
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11445
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11446
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 2006 | - | 1629 | - | |||
|
11447
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11448
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11449
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11450
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11451
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11452
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11453
|
|
Hà Văn Thiên Nam | Nam | 2015 | - | 1675 | 1540 | |||
|
11454
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11455
|
|
Hoàng Thị Quế Anh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11456
|
|
Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11457
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11458
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
11459
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
11460
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||