| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11421
|
|
Hoàng Thanh Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11422
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11423
|
|
Đỗ Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11424
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11425
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11426
|
|
Đặng Thảo Nhung | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11427
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11428
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||
|
11429
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11430
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 2012 | - | 1438 | 1427 | |||
|
11431
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11432
|
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11433
|
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11434
|
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11435
|
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 2014 | - | 1578 | - | w | ||
|
11436
|
|
Lê Quang Lâm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11437
|
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11438
|
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | 1476 | w | ||
|
11439
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11440
|
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||