| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11401
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 2010 | - | 1465 | - | |||
|
11402
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
11403
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11404
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11405
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11406
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11407
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11408
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11409
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11410
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11411
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11412
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11413
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11414
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11415
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11416
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11417
|
|
Trần Văn Nhật Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11418
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1561 | - | |||
|
11419
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11420
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||