| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1141
|
|
Phan Ngọc Giáng Hương | Nữ | 05-09-2013 | 1606 | 1516 | 1590 | wi | ||
|
1142
|
|
Bùi Khánh Nguyên | Nữ | 24-08-2010 | 1606 | 1642 | 1661 | w | ||
|
1143
|
|
Phan Ngô Tuấn Tú | Nam | 16-10-2008 | 1606 | 1576 | 1724 | |||
|
1144
|
|
Hà Đức Trí Vũ | Nam | 11-09-2009 | 1606 | 1627 | 1546 | i | ||
|
1145
|
|
Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Nam | 09-08-2011 | 1605 | 1844 | 1854 | i | ||
|
1146
|
|
Nguyễn Hải Khánh | Nam | 12-09-2011 | 1605 | 1584 | - | i | ||
|
1147
|
|
Trần Nhật Phương Thảo | Nữ | 10-02-2011 | 1605 | 1418 | - | w | ||
|
1148
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 14-10-2011 | 1605 | 1587 | 1558 | |||
|
1149
|
|
Dương Hoàng Nhật Minh | Nam | 31-01-2013 | 1604 | 1541 | 1634 | |||
|
1150
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 07-11-2012 | 1604 | 1596 | 1565 | |||
|
1151
|
|
Võ Lan Khuê | Nữ | 12-05-2018 | 1604 | 1598 | 1511 | w | ||
|
1152
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 25-02-2005 | NA | 1603 | 1630 | - | ||
|
1153
|
|
Vũ Giang Minh Đức | Nam | 25-01-2012 | 1603 | 1661 | 1851 | |||
|
1154
|
|
Trần Hà Gia Linh | Nữ | 16-08-2009 | 1602 | 1516 | 1569 | wi | ||
|
1155
|
|
Lê Phước An | Nam | 01-08-2012 | 1602 | 1525 | 1525 | |||
|
1156
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 23-02-2008 | 1602 | - | - | i | ||
|
1157
|
|
Phạm Minh Nam | Nam | 11-04-2013 | 1602 | 1692 | 1723 | |||
|
1158
|
|
Nguyễn Tuấn Thành | Nam | 10-11-2009 | 1602 | 1591 | 1582 | i | ||
|
1159
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 04-03-2010 | 1601 | 1643 | 1597 | |||
|
1160
|
|
Khoa Hoàng Anh | Nam | 16-02-2014 | 1600 | 1536 | 1694 | |||