DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11381 FIDE 12480487 Fang Shibao Nam 2019 - - -
11382 FIDE 12416231 Nguyễn Ngọc Phương Quyên Nữ 2007 - - - w
11383 FIDE 12416487 Trần Minh Triết Nam 2006 - - -
11384 FIDE 561019623 Lê Duy Phúc Lâm Nam 2013 - - -
11385 FIDE 12483303 Lê Đỗ Gia Huy Nam 2000 - - -
11386 FIDE 561019879 Phạm Gia Linh Nữ 2017 - - - w
11387 FIDE 12419303 Đỗ Xuân Thanh Nam 2008 - - -
11388 FIDE 561021415 Nguyễn Quỳnh Trang Nữ 2012 - - - w
11389 FIDE 12421863 Trịnh Đình Tiến Nam 1994 - - -
11390 FIDE 12424935 Nguyễn Khánh Lâm Nam 1983 - - -
11391 FIDE 12493031 Mai Ngọc Hân Nữ 2012 - 1444 1469 w
11392 FIDE 12493287 Đồng Nhật Minh Nam 2015 - - -
11393 FIDE 12429031 Huỳnh Tấn Đạt Nam 2013 - 1477 1445
11394 FIDE 12496103 Ninh Đỗ Minh Khang Nam 2018 - - -
11395 FIDE 12496359 Cao Thanh Phong Nam 2016 - - -
11396 FIDE 12496871 Nguyễn Xuân Nhật Nam 2009 - - 1720
11397 FIDE 12499943 Trần Nhật Nam Nam 2015 - - -
11398 FIDE 12434663 Nguyễn Bình Phương Nam 2011 - - -
11399 FIDE 12437735 Kiều Thanh Lâm Nam 2016 - - -
11400 FIDE 12444391 Trần Đoàn Phúc Huy Nam 2015 - - -